хамелео́н
Dấu sắc trên хамелео́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хамелео́н nghĩa là cắc kè, tắc kè hoa.
Nghĩa của хамелео́н
Danh từ
- động vật học [con] cắc kè, tắc kè hoa, kỳ dông (Chamaeleo, chamaeleon).
- khẩu ngữ о человеке Kẻ hoạt đầu, kẻ xu thời.
Biến cách của хамелео́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хамелео́н | хамелео́ны |
| Sinh cách кого? чего? | хамелео́на | хамелео́нов |
| Tặng cách кому? чему? | хамелео́ну | хамелео́нам |
| Đối cách кого? что? | хамелео́на | хамелео́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | хамелео́ном | хамелео́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | хамелео́не | хамелео́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với хамелео́н
- Том — хамелеон. Tom là tắc kè hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13210487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хамелеон nghĩa là gì?
хамелеон (danh từ) nghĩa là cắc kè, tắc kè hoa.
хамелеон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хамелео́н (phiên âm Latinh xameleón, IPA [xəmʲɪlʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.