TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tắt nguồn tiếng Nga là gì?

"tắt nguồn" trong tiếng Nga là вы́ключить (động từ).

вы́ключить Động từ

výključitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt nguồn.

Xem đầy đủ từ "вы́ключить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắt nguồn tiếng Nga là gì?

"tắt nguồn" trong tiếng Nga là вы́ключить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.