вы́ключить
Dấu sắc trên вы́ключить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ключить nghĩa là tắt, cắt, tắt nguồn.
Nghĩa của вы́ключить
Thể hoàn thành của выключа́ть.
Động từ
- Tắt, cắt, ngắt, hãm.
- Tắt nguồn.
- Tắt.
Cặp thể của вы́ключить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ключить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ключу |
| ты | вы́ключишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ключит |
| мы | вы́ключим |
| вы | вы́ключите |
| они́ | вы́ключат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ключил |
| Giống cái (она́) | вы́ключила |
| Giống trung (оно́) | вы́ключило |
| Số nhiều (они́) | вы́ключили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ключи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ключите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ключить
Trái nghĩa
Họ từ của вы́ключить
Câu ví dụ với вы́ключить
- Вы бы не могли выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412746
- Вы не могли бы выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4348130
- Ты не мог бы выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4348131
- Можешь выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10688443
- Выключи свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623333
- Он выключил весь свет в одиннадцать. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4777251
- Выключите свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648384
- Пора спать. Выключи радио! Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1947426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выключить nghĩa là gì?
выключить (động từ) nghĩa là tắt, cắt, tắt nguồn.
выключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ключить (phiên âm Latinh výključitʹ, IPA [ˈvɨklʲʉt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.