TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ключить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výključitʹ[ˈvɨklʲʉt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ключить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ключить nghĩa là tắt, cắt, tắt nguồn.

Nghĩa của вы́ключить

Thể hoàn thành của выключа́ть.

Động từ

  1. Tắt, cắt, ngắt, hãm.
  2. Tắt nguồn.
  3. Tắt.

Cặp thể của вы́ключить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ключить

NgôiTương lai
явы́ключу
тывы́ключишь
он / она́ / оно́вы́ключит
мывы́ключим
вывы́ключите
они́вы́ключат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ключил
Giống cái (она́)вы́ключила
Giống trung (оно́)вы́ключило
Số nhiều (они́)вы́ключили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ключи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ключите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ключить

Trái nghĩa

Họ từ của вы́ключить

Câu ví dụ với вы́ключить

  • Вы бы не могли выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412746
  • Вы не могли бы выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4348130
  • Ты не мог бы выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4348131
  • Можешь выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10688443
  • Выключи свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623333
  • Он выключил весь свет в одиннадцать. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4777251
  • Выключите свет. Я не могу заснуть. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648384
  • Пора спать. Выключи радио! Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1947426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выключить nghĩa là gì?

выключить (động từ) nghĩa là tắt, cắt, tắt nguồn.

выключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ключить (phiên âm Latinh výključitʹ, IPA [ˈvɨklʲʉt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.