TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tế bào học tiếng Nga là gì?

"tế bào học" trong tiếng Nga là цитоло́гия (danh từ).

цитоло́гия Danh từ

citológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế bào học.

Xem đầy đủ từ "цитоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tế bào học tiếng Nga là gì?

"tế bào học" trong tiếng Nga là цитоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.