Tế bào học tiếng Nga là gì?
"tế bào học" trong tiếng Nga là цитоло́гия (danh từ).
цитоло́гия Danh từ
citológija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế bào học.
Xem đầy đủ từ "цитоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tế bào học tiếng Nga là gì?
"tế bào học" trong tiếng Nga là цитоло́гия (danh từ).