TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цитоло́гия

giống cáibất động vật
citológija[t͡sɨtɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цитоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цитоло́гия nghĩa là tế bào học.

Nghĩa của цитоло́гия

Danh từ

  1. Tế bào học.

Biến cách của цитоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?цитоло́гия
Sinh cách кого? чего?цитоло́гии
Tặng cách кому? чему?цитоло́гии
Đối cách кого? что?цитоло́гию
Công cụ cách кем? чем?цитоло́гией
Giới cách о ком? о чём?цитоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

цитология nghĩa là gì?

цитология (danh từ) nghĩa là tế bào học.

цитология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цитоло́гия (phiên âm Latinh citológija, IPA [t͡sɨtɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.