TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tệp tiếng Nga là gì?

"tệp" trong tiếng Nga là файл (danh từ).

файл Danh từ

fajl giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tệp, tập tin, tệp tin.

  • Файл конфигурации твоего сервера базы данных находится в этом каталоге. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
  • Пожалуйста, удалите этот файл. Hãy xóa tệp này.

Xem đầy đủ từ "файл": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tệp tiếng Nga là gì?

"tệp" trong tiếng Nga là файл (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.