TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tỉnh giấc tiếng Nga là gì?

"tỉnh giấc" trong tiếng Nga là очну́ться (động từ).

очну́ться Động từ

očnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh giấc, thức giấc, tỉnh dậy, thức dậy.

Xem đầy đủ từ "очну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh giấc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh giấc tiếng Nga là gì?

"tỉnh giấc" trong tiếng Nga là очну́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.