TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очну́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
očnútʹsja[ɐt͡ɕˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очну́ться nghĩa là tỉnh giấc, thức giấc, lai tỉnh, tỉnh lại.

Nghĩa của очну́ться

Động từ

  1. проснуться Tỉnh giấc, thức giấc, tỉnh dậy, thức dậy.
  2. прийти в чуство Lai tỉnh, tỉnh lại, hoàn hồn, trấn tĩnh, tỉnh ra.
    • очну́ться от испу́гаhoàn hồn sau cơn khiếp sợ
    • очну́ться по́сле о́бморокаtỉnh lại (lai tỉnh) sau cơn ngất

Chia động từ очну́ться

NgôiTương lai
яочну́сь
тыочнёшься
он / она́ / оно́очнётся
мыочнёмся
выочнётесь
они́очну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)очну́лся
Giống cái (она́)очну́лась
Giống trung (оно́)очну́лось
Số nhiều (они́)очну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очну́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

очнуться nghĩa là gì?

очнуться (động từ) nghĩa là tỉnh giấc, thức giấc, lai tỉnh, tỉnh lại.

очнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очну́ться (phiên âm Latinh očnútʹsja, IPA [ɐt͡ɕˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.