очну́ться
Dấu sắc trên очну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очну́ться nghĩa là tỉnh giấc, thức giấc, lai tỉnh, tỉnh lại.
Nghĩa của очну́ться
Động từ
- проснуться Tỉnh giấc, thức giấc, tỉnh dậy, thức dậy.
- прийти в чуство Lai tỉnh, tỉnh lại, hoàn hồn, trấn tĩnh, tỉnh ra.
- очну́ться от испу́гаhoàn hồn sau cơn khiếp sợ
- очну́ться по́сле о́бморокаtỉnh lại (lai tỉnh) sau cơn ngất
Chia động từ очну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очну́сь |
| ты | очнёшься |
| он / она́ / оно́ | очнётся |
| мы | очнёмся |
| вы | очнётесь |
| они́ | очну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очну́лся |
| Giống cái (она́) | очну́лась |
| Giống trung (оно́) | очну́лось |
| Số nhiều (они́) | очну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очну́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
очнуться nghĩa là gì?
очнуться (động từ) nghĩa là tỉnh giấc, thức giấc, lai tỉnh, tỉnh lại.
очнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очну́ться (phiên âm Latinh očnútʹsja, IPA [ɐt͡ɕˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.