TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tối hậu thư tiếng Nga là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Nga là ультима́тум (danh từ).

ультима́тум Danh từ

ulʹtimátum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối hậu thư, thư tối hậu.

  • предъяви́ть ультима́тум кому́-л. đưa gửi tối hậu thư cho ai
  • отклоня́ть че́й-л ультима́тум khước từ (từ chối, bác bỏ) tối hậu thư của ai

Xem đầy đủ từ "ультима́тум": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tối hậu thư tiếng Nga là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Nga là ультима́тум (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.