TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ультима́тум

giống đựcbất động vật
ulʹtimátum[ʊlʲtʲɪˈmatʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ультима́тум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ультима́тум nghĩa là tối hậu thư, thư tối hậu.

Nghĩa của ультима́тум

Danh từ

  1. Tối hậu thư, thư tối hậu.
    • предъяви́ть ультима́тум кому́-л.đưa gửi tối hậu thư cho ai
    • отклоня́ть че́й-л ультима́тумkhước từ (từ chối, bác bỏ) tối hậu thư của ai

Biến cách của ультима́тум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ультима́тумультима́тумы
Sinh cách кого? чего?ультима́тумаультима́тумов
Tặng cách кому? чему?ультима́тумуультима́тумам
Đối cách кого? что?ультима́тумультима́тумы
Công cụ cách кем? чем?ультима́тумомультима́тумами
Giới cách о ком? о чём?ультима́тумеультима́тумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ультиматум nghĩa là gì?

ультиматум (danh từ) nghĩa là tối hậu thư, thư tối hậu.

ультиматум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ультима́тум (phiên âm Latinh ulʹtimátum, IPA [ʊlʲtʲɪˈmatʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.