TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tụ điện tiếng Nga là gì?

"tụ điện" trong tiếng Nga là конденса́тор (danh từ).

конденса́тор Danh từ

kondɛnsátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] tụ điện, máy tích điện.

Xem đầy đủ từ "конденса́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tụ điện tiếng Nga là gì?

"tụ điện" trong tiếng Nga là конденса́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.