TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từ đây tiếng Nga là gì?

"từ đây" trong tiếng Nga là отсю́да (phó từ).

отсю́да Phó từ

otsjúda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đây, từ chỗ này; do đó.

  • Это примерно в 10 минутах езды отсюда. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.

Xem đầy đủ từ "отсю́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ đây tiếng Nga là gì?

"từ đây" trong tiếng Nga là отсю́да (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.