отсю́да
Dấu sắc trên отсю́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсю́да nghĩa là từ đây, từ chỗ này.
Nghĩa của отсю́да
Phó từ
- Từ đây, từ chỗ này; do đó.
Câu ví dụ với отсю́да
- Это примерно в 10 минутах езды отсюда. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564416
- Мы сваливаем отсюда. Менты на подходе. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1467058
- Нам бы лучше отсюда убраться. Chúng ta tốt hơn hết là rời khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6706755
- Я хочу лодку, которая увезёт меня далеко отсюда. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499881
- Это далеко отсюда? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1775962
- Уведи их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476264
- Убери их отсюда! Đưa họ ra khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491037
- Уберите их отсюда! Đưa họ ra khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отсюда nghĩa là gì?
отсюда (phó từ) nghĩa là từ đây, từ chỗ này.
отсюда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсю́да (phiên âm Latinh otsjúda, IPA [ɐt͡sʲˈsʲudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.