TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từng phần tiếng Nga là gì?

"từng phần" trong tiếng Nga là части́чный (tính từ).

части́чный Tính từ

častíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng phần, bộ phận, cục bộ, một phần nào, không toàn bộ, không hoàn toàn, từng bộ phận.

  • частичный успе́х thắng lợi một phần, kết quả cục bộ, thành tích bộ phận
  • части́чная мобилиза́ция sự động viên cục bộ (bộ phận, một phần, từng phần)

Xem đầy đủ từ "части́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từng phần tiếng Nga là gì?

"từng phần" trong tiếng Nga là части́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.