TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự tiếng Nga là gì?

"tự" trong tiếng Nga là себя́ (đại từ).

себя́ Đại từ

sebjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, tự.

  • Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?

Xem đầy đủ từ "себя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự tiếng Nga là gì?

"tự" trong tiếng Nga là себя́ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.