TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

себя́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sebjá[sʲɪˈbʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên себя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

себя́ nghĩa là mình, tự.

Nghĩa của себя́

Đại từ

  1. Mình, tự.

Biến cách của себя́ theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cái
Danh cáchононо́она́
Sinh cáchего́его́её
Tặng cáchему́ему́ей
Đối cáchего́—её
Công cụ cáchимимей
Giới cáchнёмнёмней

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với себя́

  • Я постараюсь не мешать тебе учиться. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #5438
  • Если бы я мог быть таким... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #5465
  • Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #5544
  • Мне нужно задать тебе глупый вопрос. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #5551
  • Я уже не знаю, что делать. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5576
  • Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
  • Какие у меня есть еще варианты? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #5581
  • Как ты найдешь еду в космосе? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #5598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

себя nghĩa là gì?

себя (đại từ) nghĩa là mình, tự.

себя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là себя́ (phiên âm Latinh sebjá, IPA [sʲɪˈbʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.