TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự giữ gìn tiếng Nga là gì?

"tự giữ gìn" trong tiếng Nga là бере́чься (động từ).

бере́чься Động từ

beréčʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ mình, tự giữ gìn.

Xem đầy đủ từ "бере́чься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự giữ gìn tiếng Nga là gì?

"tự giữ gìn" trong tiếng Nga là бере́чься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.