TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бере́чься

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
beréčʹsja[bʲɪˈrʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бере́чься nghĩa là giữ mình, tự giữ gìn, đề phòng.

Nghĩa của бере́чься

Động từ

  1. охранять себя Giữ mình, tự giữ gìn.
  2. остерегаться [tự] đề phòng.
    • береги́сь!hãy coi chừng!
    • береги́сь по́езда!hãy coi chừng xe lửa!

Cặp thể của бере́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бере́чься

NgôiHiện tại
яберегу́сь
тыбережёшься
он / она́ / оно́бережётся
мыбережёмся
выбережётесь
они́берегу́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беречься.

Quá khứ

Giống đực (он)берёгся
Giống cái (она́)берегла́сь
Giống trung (оно́)берегло́сь
Số nhiều (они́)берегли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)береги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)береги́тесь

Họ từ của бере́чься

Câu hỏi thường gặp

беречься nghĩa là gì?

беречься (động từ) nghĩa là giữ mình, tự giữ gìn, đề phòng.

беречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бере́чься (phiên âm Latinh beréčʹsja, IPA [bʲɪˈrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.