бере́чься
Dấu sắc trên бере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бере́чься nghĩa là giữ mình, tự giữ gìn, đề phòng.
Nghĩa của бере́чься
Động từ
- охранять себя Giữ mình, tự giữ gìn.
- остерегаться [tự] đề phòng.
- береги́сь!hãy coi chừng!
- береги́сь по́езда!hãy coi chừng xe lửa!
Cặp thể của бере́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бере́чься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | берегу́сь |
| ты | бережёшься |
| он / она́ / оно́ | бережётся |
| мы | бережёмся |
| вы | бережётесь |
| они́ | берегу́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беречься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | берёгся |
| Giống cái (она́) | берегла́сь |
| Giống trung (оно́) | берегло́сь |
| Số nhiều (они́) | берегли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | береги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | береги́тесь |
Họ từ của бере́чься
Câu hỏi thường gặp
беречься nghĩa là gì?
беречься (động từ) nghĩa là giữ mình, tự giữ gìn, đề phòng.
беречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бере́чься (phiên âm Latinh beréčʹsja, IPA [bʲɪˈrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.