TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự kỉ tiếng Nga là gì?

"tự kỉ" trong tiếng Nga là аути́зм (danh từ).

аути́зм Danh từ

autízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự kỉ.

  • У меня аутизм. Tôi bị tự kỉ.
  • У Тома аутизм. Tom bị tự kỉ.

Xem đầy đủ từ "аути́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự kỉ tiếng Nga là gì?

"tự kỉ" trong tiếng Nga là аути́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.