TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự mình tiếng Nga là gì?

"tự mình" trong tiếng Nga là сам (đại từ).

сам Đại từ

sam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự mình, chính (я сам — chính tôi, tự tôi).

  • Я смог отремонтировать свою машину сам. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình.

Xem đầy đủ từ "сам": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự mình tiếng Nga là gì?

"tự mình" trong tiếng Nga là сам (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.