TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tay nhỏ tiếng Nga là gì?

"tay nhỏ" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ).

ру́чка Danh từ

rúčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay nhỏ, cánh tay nhỏ, bàn tay nhỏ.

Xem đầy đủ từ "ру́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay nhỏ tiếng Nga là gì?

"tay nhỏ" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.