ру́чка
Dấu sắc trên ру́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́чка nghĩa là tay nhỏ, cánh tay nhỏ, cán, chuôi.
Nghĩa của ру́чка
Danh từ
- Tay nhỏ, cánh tay nhỏ, bàn tay nhỏ.
- рукоятка [cái] cán, chuôi, tay cầm, tay nắm, tay.
- круглая Quả đấm, quả nắm, nắm.
- у мебели Tay, tay dựa, tay ghế.
- для пера [cái] quản bút, cán bút.
Biến cách của ру́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ру́чка | ру́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ру́чки | ру́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ру́чке | ру́чкам |
| Đối cách кого? что? | ру́чку | ру́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | ру́чкой | ру́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ру́чке | ру́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ру́чка
Câu ví dụ với ру́чка
- У тебя есть с собой ручка? Bạn có bút trên người không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11140313
- У Вас есть с собой ручка? Bạn có bút trên người không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11140314
- У тебя ручка с собой? Bạn có bút trên người không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1282158
- «У тебя есть ручка?» – «Да». "Cậu có bút không?" "Có." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11269150
- Можно взять на время твою ручку? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2430254
- Он повернул дверную ручку левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087935
- Он повернул ручку двери левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105398
- Я наклонился, чтобы взять ручку. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4512392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ручка nghĩa là gì?
ручка (danh từ) nghĩa là tay nhỏ, cánh tay nhỏ, cán, chuôi.
ручка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́чка (phiên âm Latinh rúčka, IPA [ˈrut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.