TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tem tiếng Nga là gì?

"tem" trong tiếng Nga là ма́рка (danh từ).

ма́рка Danh từ

márka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tem, tem bưu chính.

  • Том собирает марки. Tom sưu tầm tem.
  • Я решил коллекционировать марки. Tôi đã quyết định sưu tầm tem.

Xem đầy đủ từ "ма́рка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tem tiếng Nga là gì?

"tem" trong tiếng Nga là ма́рка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.