TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thành hệ tiếng Nga là gì?

"thành hệ" trong tiếng Nga là форма́ция (danh từ).

форма́ция Danh từ

formácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành hệ.

Xem đầy đủ từ "форма́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành hệ tiếng Nga là gì?

"thành hệ" trong tiếng Nga là форма́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.