TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

форма́ция

giống cáibất động vật
formácija[fɐrˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên форма́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

форма́ция nghĩa là hình thái, chế độ, thành hệ, tằng hệ.

Nghĩa của форма́ция

Danh từ

  1. Hình thái, chế độ; (струкция) cơ cấu, cấu tạo, cấu trúc.
    • обще́ственно-экономи́ческая форма́цияhình thái kinh tế xã hội
  2. Thành hệ, tằng hệ.

Biến cách của форма́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?форма́цияформа́ции
Sinh cách кого? чего?форма́цииформа́ций
Tặng cách кому? чему?форма́цииформа́циям
Đối cách кого? что?форма́циюформа́ции
Công cụ cách кем? чем?форма́циейформа́циями
Giới cách о ком? о чём?форма́цииформа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

формация nghĩa là gì?

формация (danh từ) nghĩa là hình thái, chế độ, thành hệ, tằng hệ.

формация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là форма́ция (phiên âm Latinh formácija, IPA [fɐrˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.