TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thìa tiếng Nga là gì?

"thìa" trong tiếng Nga là ло́жка (danh từ).

ло́жка Danh từ

lóžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thìa, muỗng.

  • Ложки нет. Không có thìa.
  • Мы едим суп ложкой. Chúng tôi ăn súp bằng thìa.

Xem đầy đủ từ "ло́жка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thìa tiếng Nga là gì?

"thìa" trong tiếng Nga là ло́жка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.