TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thông tuệ tiếng Nga là gì?

"thông tuệ" trong tiếng Nga là у́мный (tính từ).

у́мный Tính từ

úmnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh, thông tuệ, sáng dạ, sáng trí, khôn ngoan, biết điều, khôn khéo, khôn, sáng.

  • у́мная голова́ cười khôn ngoan
  • у́мные ре́чи прия́тно и слу́шать = nói phải, củ cải cũng nghe; nói phải, gãi chỗ ngứa

Xem đầy đủ từ "у́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông tuệ tiếng Nga là gì?

"thông tuệ" trong tiếng Nga là у́мный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.