TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thùng xăng tiếng Nga là gì?

"thùng xăng" trong tiếng Nga là бензоба́к (danh từ).

бензоба́к Danh từ

benzobák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng xăng.

Xem đầy đủ từ "бензоба́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thùng xăng tiếng Nga là gì?

"thùng xăng" trong tiếng Nga là бензоба́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.