бензоба́к
giống đựcbất động vật
benzobák[bʲɪnzɐˈbak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бензоба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бензоба́к nghĩa là thùng xăng.
Nghĩa của бензоба́к
Danh từ
- Thùng xăng.
Biến cách của бензоба́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бензоба́к | бензоба́ки |
| Sinh cách кого? чего? | бензоба́ка | бензоба́ков |
| Tặng cách кому? чему? | бензоба́ку | бензоба́кам |
| Đối cách кого? что? | бензоба́к | бензоба́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | бензоба́ком | бензоба́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | бензоба́ке | бензоба́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бензобак nghĩa là gì?
бензобак (danh từ) nghĩa là thùng xăng.
бензобак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бензоба́к (phiên âm Latinh benzobák, IPA [bʲɪnzɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.