TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бензоба́к

giống đựcbất động vật
benzobák[bʲɪnzɐˈbak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бензоба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бензоба́к nghĩa là thùng xăng.

Nghĩa của бензоба́к

Danh từ

  1. Thùng xăng.

Biến cách của бензоба́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бензоба́кбензоба́ки
Sinh cách кого? чего?бензоба́кабензоба́ков
Tặng cách кому? чему?бензоба́кубензоба́кам
Đối cách кого? что?бензоба́кбензоба́ки
Công cụ cách кем? чем?бензоба́комбензоба́ками
Giới cách о ком? о чём?бензоба́кебензоба́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бензобак nghĩa là gì?

бензобак (danh từ) nghĩa là thùng xăng.

бензобак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бензоба́к (phiên âm Latinh benzobák, IPA [bʲɪnzɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.