Thú có túi tiếng Nga là gì?
"thú có túi" trong tiếng Nga là су́мчатый (danh từ).
су́мчатый Danh từ
súmčatyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú có túi.
- Коалы — сумчатые. Koala là thú có túi.
Câu hỏi thường gặp
Thú có túi tiếng Nga là gì?
"thú có túi" trong tiếng Nga là су́мчатый (danh từ).