TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thú có túi tiếng Nga là gì?

"thú có túi" trong tiếng Nga là су́мчатый (danh từ).

су́мчатый Danh từ

súmčatyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú có túi.

  • Коалы — сумчатые. Koala là thú có túi.

Xem đầy đủ từ "су́мчатый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thú có túi tiếng Nga là gì?

"thú có túi" trong tiếng Nga là су́мчатый (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.