TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́мчатый

giống đựcđộng vật
súmčatyj[ˈsumt͡ɕɪtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́мчатый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́мчатый nghĩa là có túi, thú có túi.

Nghĩa của су́мчатый

Tính từ

  1. Có túi.

Danh từ

  1. Thú có túi.

Biến cách của су́мчатый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́мчатыйсу́мчатые
Sinh cách кого? чего?су́мчатогосу́мчатых
Tặng cách кому? чему?су́мчатомусу́мчатым
Đối cách кого? что?су́мчатогосу́мчатых
Công cụ cách кем? чем?су́мчатымсу́мчатыми
Giới cách о ком? о чём?су́мчатомсу́мчатых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với су́мчатый

  • Коалы — сумчатые. Koala là thú có túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10031490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сумчатый nghĩa là gì?

сумчатый (tính từ, danh từ) nghĩa là có túi, thú có túi.

сумчатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́мчатый (phiên âm Latinh súmčatyj, IPA [ˈsumt͡ɕɪtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.