Thú nuôi tiếng Nga là gì?
"thú nuôi" trong tiếng Nga là скот (danh từ).
скот Danh từ
skot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.
Câu hỏi thường gặp
Thú nuôi tiếng Nga là gì?
"thú nuôi" trong tiếng Nga là скот (danh từ).
"thú nuôi" trong tiếng Nga là скот (danh từ).
skot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.
"thú nuôi" trong tiếng Nga là скот (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.