Thường kỳ tiếng Nga là gì?
"thường kỳ" trong tiếng Nga là очередно́й (tính từ).
очередно́й Tính từ
očerednój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường kỳ, thường lệ, tiếp theo, tiếp sau.
- очередной о́тпуск kỳ nghỉ phép thường lệ (thường kỳ, hàng năm)
- очередной съезд đại hội thường kỳ
Xem đầy đủ từ "очередно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thường kỳ tiếng Nga là gì?
"thường kỳ" trong tiếng Nga là очередно́й (tính từ).