TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường xuân tiếng Nga là gì?

"thường xuân" trong tiếng Nga là плющ (danh từ).

плющ Danh từ

pljušč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuân.

  • Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "плющ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thường xuân tiếng Nga là gì?

"thường xuân" trong tiếng Nga là плющ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.