TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плющ

giống đựcbất động vật
pljušč[plʲʉɕː] giọng máy của trình duyệt

плющ nghĩa là cây dây trường xuân.

Nghĩa của плющ

Danh từ

  1. Cây dây trường xuân, li-e (Hedera helix).

Biến cách của плющ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плю́щплющи́
Sinh cách кого? чего?плюща́плюще́й
Tặng cách кому? чему?плющу́плюща́м
Đối cách кого? что?плю́щплющи́
Công cụ cách кем? чем?плющо́мплюща́ми
Giới cách о ком? о чём?плюще́плюща́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với плющ

  • Стена частично покрыта плющом. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4571561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плющ nghĩa là gì?

плющ (danh từ) nghĩa là cây dây trường xuân.

плющ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плющ (phiên âm Latinh pljušč, IPA [plʲʉɕː]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.