Thưa bà tiếng Nga là gì?
"thưa bà" trong tiếng Nga là мэм (danh từ).
мэм Danh từ
mɛm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa bà.
Câu hỏi thường gặp
Thưa bà tiếng Nga là gì?
"thưa bà" trong tiếng Nga là мэм (danh từ).
"thưa bà" trong tiếng Nga là мэм (danh từ).
mɛm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa bà.
"thưa bà" trong tiếng Nga là мэм (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.