Thưa ngài tiếng Nga là gì?
"thưa ngài" trong tiếng Nga là сэр (danh từ).
сэр Danh từ
sɛr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài, thưa ngài.
Câu hỏi thường gặp
Thưa ngài tiếng Nga là gì?
"thưa ngài" trong tiếng Nga là сэр (danh từ).
"thưa ngài" trong tiếng Nga là сэр (danh từ).
sɛr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài, thưa ngài.
"thưa ngài" trong tiếng Nga là сэр (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.