TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сэр

Cấp độ ≈A1 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɛr[sɛr] giọng máy của trình duyệt

сэр nghĩa là ngài, thưa ngài.

Nghĩa của сэр

Danh từ

  1. Ngài, thưa ngài.

Biến cách của сэр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сэ́рсэ́ры
Sinh cách кого? чего?сэ́расэ́ров
Tặng cách кому? чему?сэ́русэ́рам
Đối cách кого? что?сэ́расэ́ров
Công cụ cách кем? чем?сэ́ромсэ́рами
Giới cách о ком? о чём?сэ́ресэ́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với сэр

  • Здравствуйте, сэр. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сэр nghĩa là gì?

сэр (danh từ) nghĩa là ngài, thưa ngài.

сэр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сэр (phiên âm Latinh sɛr, IPA [sɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.