TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thấy đói tiếng Nga là gì?

"thấy đói" trong tiếng Nga là проголода́ться (động từ).

проголода́ться Động từ

progolodátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói, thấy đói, muốn ăn.

Xem đầy đủ từ "проголода́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thấy đói tiếng Nga là gì?

"thấy đói" trong tiếng Nga là проголода́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.