проголода́ться
Dấu sắc trên проголода́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проголода́ться nghĩa là đói, thấy đói.
Nghĩa của проголода́ться
Động từ
- Đói, thấy đói, muốn ăn.
Chia động từ проголода́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проголода́юсь |
| ты | проголода́ешься |
| он / она́ / оно́ | проголода́ется |
| мы | проголода́емся |
| вы | проголода́етесь |
| они́ | проголода́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проголода́лся |
| Giống cái (она́) | проголода́лась |
| Giống trung (оно́) | проголода́лось |
| Số nhiều (они́) | проголода́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проголода́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проголода́йтесь |
Câu ví dụ với проголода́ться
- Я проголодался! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #5644
- Когда есть будем? Я проголодался! Khi nào chúng tôi ăn ? tôi đang đói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3774842
- Я ещё не проголодался. Tôi vẫn chưa đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6363095
- Я проголодался. Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466811
- Том проголодался. Tom bị đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проголодаться nghĩa là gì?
проголодаться (động từ) nghĩa là đói, thấy đói.
проголодаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проголода́ться (phiên âm Latinh progolodátʹsja, IPA [prəɡəɫɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.