TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thấy nhớ tiếng Nga là gì?

"thấy nhớ" trong tiếng Nga là соску́читься (động từ).

соску́читься Động từ

soskúčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ, thấy nhớ (по кому — ai: я соску́чился по тебе́ — anh nhớ em); thấy buồn chán.

Xem đầy đủ từ "соску́читься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thấy nhớ tiếng Nga là gì?

"thấy nhớ" trong tiếng Nga là соску́читься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.