TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần dân tiếng Nga là gì?

"thần dân" trong tiếng Nga là по́дданный (danh từ).

по́дданный Danh từ

póddannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần dân.

Xem đầy đủ từ "по́дданный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thần dân tiếng Nga là gì?

"thần dân" trong tiếng Nga là по́дданный (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.