TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần học tiếng Nga là gì?

"thần học" trong tiếng Nga là богосло́вие (danh từ), теоло́гия (danh từ).

богосло́вие Danh từ

bogoslóvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần học.

Xem đầy đủ từ "богосло́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →

теоло́гия Danh từ

teológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần học.

Xem đầy đủ từ "теоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thần học tiếng Nga là gì?

"thần học" trong tiếng Nga là богосло́вие (danh từ), теоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.