TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богосло́вие

giống trungbất động vật
bogoslóvije[bəɡɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богосло́вие nghĩa là thần học.

Nghĩa của богосло́вие

Danh từ

  1. Thần học.

Biến cách của богосло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?богосло́виебогосло́вия
Sinh cách кого? чего?богосло́виябогосло́вий
Tặng cách кому? чему?богосло́виюбогосло́виям
Đối cách кого? что?богосло́виебогосло́вия
Công cụ cách кем? чем?богосло́виембогосло́виями
Giới cách о ком? о чём?богосло́виибогосло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

богословие nghĩa là gì?

богословие (danh từ) nghĩa là thần học.

богословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богосло́вие (phiên âm Latinh bogoslóvije, IPA [bəɡɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.