TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần miếu tiếng Nga là gì?

"thần miếu" trong tiếng Nga là храм (danh từ).

храм Danh từ

xram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Ngôi, cai] đền, thần miếu; (буддийский) [ngôi, cái] chà; (церковь) [tòa, cái] nhà thờ, thánh đường.

Xem đầy đủ từ "храм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thần miếu tiếng Nga là gì?

"thần miếu" trong tiếng Nga là храм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.