TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thẻ ra vào tiếng Nga là gì?

"thẻ ra vào" trong tiếng Nga là про́пуск (danh từ).

про́пуск Danh từ

própusk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy ra vào, thẻ ra vào; chỗ trống, chỗ bỏ sót; sự vắng mặt (buổi học).

Xem đầy đủ từ "про́пуск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ ra vào tiếng Nga là gì?

"thẻ ra vào" trong tiếng Nga là про́пуск (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.