TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thể thao tiếng Nga là gì?

"thể thao" trong tiếng Nga là спорт (danh từ).

спорт Danh từ

sport giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao.

  • Ты любишь заниматься спортом? Bạn có thích chơi thể thao không?
  • Занятия спортом полезны для здоровья. Thể thao tốt cho sức khoẻ.

Xem đầy đủ từ "спорт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể thao tiếng Nga là gì?

"thể thao" trong tiếng Nga là спорт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.