Thịt bò tiếng Nga là gì?
"thịt bò" trong tiếng Nga là говя́дина (danh từ).
говя́дина Danh từ
govjádina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt bò.
- Ешь меньше говядины. Ăn ít thịt bò thôi.
- Ешьте меньше говядины. Ăn ít thịt bò thôi.
Câu hỏi thường gặp
Thịt bò tiếng Nga là gì?
"thịt bò" trong tiếng Nga là говя́дина (danh từ).