TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thịt bò tiếng Nga là gì?

"thịt bò" trong tiếng Nga là говя́дина (danh từ).

говя́дина Danh từ

govjádina giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt bò.

  • Ешь меньше говядины. Ăn ít thịt bò thôi.
  • Ешьте меньше говядины. Ăn ít thịt bò thôi.

Xem đầy đủ từ "говя́дина": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò tiếng Nga là gì?

"thịt bò" trong tiếng Nga là говя́дина (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.