TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thỏ rừng tiếng Nga là gì?

"thỏ rừng" trong tiếng Nga là за́яц (danh từ).

за́яц Danh từ

zájac giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏ rừng.

  • Нелегко поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
  • Трудно поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

Xem đầy đủ từ "за́яц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thỏ rừng tiếng Nga là gì?

"thỏ rừng" trong tiếng Nga là за́яц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.