TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thợ máy tiếng Nga là gì?

"thợ máy" trong tiếng Nga là меха́ник (danh từ).

меха́ник Danh từ

mexánik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ máy.

  • меха́ник води́тель [người] thợ máy lái xe

Xem đầy đủ từ "меха́ник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ máy tiếng Nga là gì?

"thợ máy" trong tiếng Nga là меха́ник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.