Thợ máy tiếng Nga là gì?
"thợ máy" trong tiếng Nga là меха́ник (danh từ).
меха́ник Danh từ
mexánik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ máy.
- меха́ник води́тель [người] thợ máy lái xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thợ máy tiếng Nga là gì?
"thợ máy" trong tiếng Nga là меха́ник (danh từ).